聯翩而至

lián piān ér zhì liên phiên nhi chí

Hán Việt: liên phiên nhi chí · Pinyin: lián piān ér zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (phiên) + (nhi) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 联翩:鸟联着翅膀疾飞的样子。形容人接连来到。
  • Tân Hoa Tự Điển 联翩鸟联着翅膀疾飞的样子。形容人接连来到。

Eng

  • Cihui 聯翩而至 iánpiān'érzhì f.e. <wr.> arrive in close succession