聯袂而至 lián mèi ér zhì · liên mệ nhi chí Hán Việt: liên mệ nhi chí · Pinyin: lián mèi ér zhì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 袂 (mệ) + 而 (nhi) + 至 (chí)Pinyinlián mèi ér zhìHán Việtliên mệ nhi chíCấu tạo聯 + 袂 + 而 + 至 · liên + mệ + nhi + chí nghĩa thành phần: liên + mệ + nhi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻一同来到。