聯邦助學金 lián bāng zhù xué jīn · liên bang trợ học kim Hán Việt: liên bang trợ học kim · Pinyin: lián bāng zhù xué jīn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 助 (trợ) + 學 (học) + 金 (kim)Pinyinlián bāng zhù xué jīnHán Việtliên bang trợ học kimCấu tạo聯 + 邦 + 助 + 學 + 金 · liên + bang + trợ + học + kim nghĩa thành phần: liên + bang + trợ + học + kim