聯邦大橋 lián bāng dà qiáo · liên bang đại kiều Hán Việt: liên bang đại kiều · Pinyin: lián bāng dà qiáo Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 大 (đại) + 橋 (kiều)Pinyinlián bāng dà qiáoHán Việtliên bang đại kiềuCấu tạo聯 + 邦 + 大 + 橋 · liên + bang + đại + kiều nghĩa thành phần: liên + bang + đại + kiều