聯邦部長 lián bāng bù zhǎng · liên bang bộ trường Hán Việt: liên bang bộ trường · Pinyin: lián bāng bù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 部 (bộ) + 長 (trường)Pinyinlián bāng bù zhǎngHán Việtliên bang bộ trườngCấu tạo聯 + 邦 + 部 + 長 · liên + bang + bộ + trường nghĩa thành phần: liên + bang + bộ + trường