聯邦鐵路 lián bāng tiě lù · liên bang thiết lộ Hán Việt: liên bang thiết lộ · Pinyin: lián bāng tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinlián bāng tiě lùHán Việtliên bang thiết lộCấu tạo聯 + 邦 + 鐵 + 路 · liên + bang + thiết + lộ nghĩa thành phần: liên + bang + thiết + lộ