聯鎖機構 liên tỏa ki cấu Hán Việt: liên tỏa ki cấu Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 鎖 (tỏa) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtliên tỏa ki cấuCấu tạo聯 + 鎖 + 機 + 構 · liên + tỏa + ki + cấu nghĩa thành phần: liên + tỏa + ki + cấu Nghĩa EngCihui 聯鎖機構 iánsuǒ jīgòu n. <mach.> interlocking mechanism