聖主垂衣 shèng zhǔ chuí yī · thánh chủ thùy y Hán Việt: thánh chủ thùy y · Pinyin: shèng zhǔ chuí yī Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 主 (chủ) + 垂 (thùy) + 衣 (y)Pinyinshèng zhǔ chuí yīHán Việtthánh chủ thùy yCấu tạo聖 + 主 + 垂 + 衣 · thánh + chủ + thùy + y nghĩa thành phần: thánh + chủ + thùy + y