聖人之年 shèng rén zhī nián · thánh nhân chi niên Hán Việt: thánh nhân chi niên · Pinyin: shèng rén zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyinshèng rén zhī niánHán Việtthánh nhân chi niênCấu tạo聖 + 人 + 之 + 年 · thánh + nhân + chi + niên nghĩa thành phần: thánh + nhân + chi + niên