聖人之徒 shèng rén zhī tú · thánh nhân chi đồ Hán Việt: thánh nhân chi đồ · Pinyin: shèng rén zhī tú Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 徒 (đồ)Pinyinshèng rén zhī túHán Việtthánh nhân chi đồCấu tạo聖 + 人 + 之 + 徒 · thánh + nhân + chi + đồ nghĩa thành phần: thánh + nhân + chi + đồ