聖人忘情 shèng rén wàng qíng · thánh nhân vong tình Hán Việt: thánh nhân vong tình · Pinyin: shèng rén wàng qíng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 忘 (vong) + 情 (tình)Pinyinshèng rén wàng qíngHán Việtthánh nhân vong tìnhCấu tạo聖 + 人 + 忘 + 情 · thánh + nhân + vong + tình nghĩa thành phần: thánh + nhân + vong + tình