聖司提反 shèng sī tí fǎn · thánh ti đề phản Hán Việt: thánh ti đề phản · Pinyin: shèng sī tí fǎn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 司 (ti) + 提 (đề) + 反 (phản)Pinyinshèng sī tí fǎnHán Việtthánh ti đề phảnCấu tạo聖 + 司 + 提 + 反 · thánh + ti + đề + phản nghĩa thành phần: thánh + ti + đề + phản