聖子神孫 shèng zi shén sūn · thánh tử thần tôn Hán Việt: thánh tử thần tôn · Pinyin: shèng zi shén sūn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 子 (tử) + 神 (thần) + 孫 (tôn)Pinyinshèng zi shén sūnHán Việtthánh tử thần tônCấu tạo聖 + 子 + 神 + 孫 · thánh + tử + thần + tôn nghĩa thành phần: thánh + tử + thần + tôn