聖宰斐琳 shèng zǎi fěi lín · thánh tể phỉ lâm Hán Việt: thánh tể phỉ lâm · Pinyin: shèng zǎi fěi lín Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 宰 (tể) + 斐 (phỉ) + 琳 (lâm)Pinyinshèng zǎi fěi línHán Việtthánh tể phỉ lâmCấu tạo聖 + 宰 + 斐 + 琳 · thánh + tể + phỉ + lâm nghĩa thành phần: thánh + tể + phỉ + lâm