聖徒政治 thánh đồ chánh trì Hán Việt: thánh đồ chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 徒 (đồ) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtthánh đồ chánh trìCấu tạo聖 + 徒 + 政 + 治 · thánh + đồ + chánh + trì nghĩa thành phần: thánh + đồ + chánh + trì Nghĩa EngCihui hagiocracy