聖徒言行錄 thánh đồ ngôn hành lục Hán Việt: thánh đồ ngôn hành lục Tổng quan tiểu sử các vị thánh Cấu tạo: 聖 (thánh) + 徒 (đồ) + 言 (ngôn) + 行 (hành) + 錄 (lục)Hán Việtthánh đồ ngôn hành lụcCấu tạo聖 + 徒 + 言 + 行 + 錄 · thánh + đồ + ngôn + hành + lục nghĩa thành phần: thánh + đồ + ngôn + hành + lục Nghĩa ViệtCihui tiểu sử các vị thánh