聖文森角 shèng wén sēn jiǎo · thánh văn sâm giác Hán Việt: thánh văn sâm giác · Pinyin: shèng wén sēn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 文 (văn) + 森 (sâm) + 角 (giác)Pinyinshèng wén sēn jiǎoHán Việtthánh văn sâm giácCấu tạo聖 + 文 + 森 + 角 · thánh + văn + sâm + giác nghĩa thành phần: thánh + văn + sâm + giác