聖槍修女 shèng qiāng xiū nǚ · thánh thương tu nữ Hán Việt: thánh thương tu nữ · Pinyin: shèng qiāng xiū nǚ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 槍 (thương) + 修 (tu) + 女 (nữ)Pinyinshèng qiāng xiū nǚHán Việtthánh thương tu nữCấu tạo聖 + 槍 + 修 + 女 · thánh + thương + tu + nữ nghĩa thành phần: thánh + thương + tu + nữ