聖母神皇

shèng mǔ shén huángthánh mẫu thần hoàng

Hán Việt: thánh mẫu thần hoàng · Pinyin: shèng mǔ shén huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐女皇武则天的尊号。

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 神 (thần) + 皇 (hoàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣母崇拜 · 聖母教堂 · 聖母像 · 聖母升天節 · 聖母婊 · 聖母峰 · 聖母瑪利亞 · 聖母軍