聖淘沙島 shèng táo shā dǎo · thánh đào sa đảo Hán Việt: thánh đào sa đảo · Pinyin: shèng táo shā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 淘 (đào) + 沙 (sa) + 島 (đảo)Pinyinshèng táo shā dǎoHán Việtthánh đào sa đảoCấu tạo聖 + 淘 + 沙 + 島 · thánh + đào + sa + đảo nghĩa thành phần: thánh + đào + sa + đảo