聖牛的種 thánh ngưu đích chủng Hán Việt: thánh ngưu đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 牛 (ngưu) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtthánh ngưu đích chủngCấu tạo聖 + 牛 + 的 + 種 · thánh + ngưu + đích + chủng nghĩa thành phần: thánh + ngưu + đích + chủng Nghĩa EngCihui Brahman