聖約翰大學 shèng yuē hàn dà xué · thánh ước hàn đại học Hán Việt: thánh ước hàn đại học · Pinyin: shèng yuē hàn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinshèng yuē hàn dà xuéHán Việtthánh ước hàn đại họcCấu tạo聖 + 約 + 翰 + 大 + 學 · thánh + ước + hàn + đại + học nghĩa thành phần: thánh + ước + hàn + đại + học