聖誕前夜 shèng dàn qián yè · thánh đản tiền dạ Hán Việt: thánh đản tiền dạ · Pinyin: shèng dàn qián yè Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 前 (tiền) + 夜 (dạ)Pinyinshèng dàn qián yèHán Việtthánh đản tiền dạCấu tạo聖 + 誕 + 前 + 夜 · thánh + đản + tiền + dạ nghĩa thành phần: thánh + đản + tiền + dạ