聖誕業務 shèng dàn yè wù · thánh đản nghiệp vụ Hán Việt: thánh đản nghiệp vụ · Pinyin: shèng dàn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinshèng dàn yè wùHán Việtthánh đản nghiệp vụCấu tạo聖 + 誕 + 業 + 務 · thánh + đản + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: thánh + đản + nghiệp + vụ