聖誕節蛋糕 shèngdànjié dàngāo · thánh đản tiết đản cao Hán Việt: thánh đản tiết đản cao · Pinyin: shèngdànjié dàngāo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 誕 (đản) + 節 (tiết) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Pinyinshèngdànjié dàngāoHán Việtthánh đản tiết đản caoCấu tạo聖 + 誕 + 節 + 蛋 + 糕 · thánh + đản + tiết + đản + cao nghĩa thành phần: thánh + đản + tiết + đản + cao Nghĩa EngCihui Christmas cake