聖諦 shèng dì·thánh đế Hán Việt: thánh đế · Pinyin: shèng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梵文的意译﹐即神圣的真理。佛教基本教义之一。 Cấu tạo: 聖 (thánh) + 諦 (đế)Pinyinshèng dìHán Việtthánh đếCấu tạo聖 + 諦 · thánh + đế nghĩa thành phần: thánh + đế Từ liên quan Gần nghĩa聖諦現觀 · 聖上 · 圣主 · 圣乐 · 聖事 · 聖人 · 聖代 · 聖體