聖馬刁縣 shèng mǎ diāo xiàn · thánh mã điêu huyền Hán Việt: thánh mã điêu huyền · Pinyin: shèng mǎ diāo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 馬 (mã) + 刁 (điêu) + 縣 (huyền)Pinyinshèng mǎ diāo xiànHán Việtthánh mã điêu huyềnCấu tạo聖 + 馬 + 刁 + 縣 · thánh + mã + điêu + huyền nghĩa thành phần: thánh + mã + điêu + huyền