聖體實在 thánh thể thật tại Hán Việt: thánh thể thật tại Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 實 (thật) + 在 (tại)Hán Việtthánh thể thật tạiCấu tạo聖 + 體 + 實 + 在 · thánh + thể + thật + tại nghĩa thành phần: thánh + thể + thật + tại Nghĩa EngCihui Real Presence