聚乙二醇 jù yǐ èr chún · tụ ất nhị thuần Hán Việt: tụ ất nhị thuần · Pinyin: jù yǐ èr chún Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 乙 (ất) + 二 (nhị) + 醇 (thuần)Pinyinjù yǐ èr chúnHán Việttụ ất nhị thuầnCấu tạo聚 + 乙 + 二 + 醇 · tụ + ất + nhị + thuần nghĩa thành phần: tụ + ất + nhị + thuần