聚傘花序
tụ tán hoa tự
Hán Việt: tụ tán hoa tự · Pinyin: jù sǎn huā xù
Tổng quan
xim: cyme
Nghĩa
Việt
- Cihui xim: cyme
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 花序的一种。顶端平或凸﹐当中的花先开﹐如石竹﹑唐菖蒲即是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.花序的一种。顶端平或凸﹐当中的花先开﹐如石竹﹑唐菖蒲即是。
Eng
- Cihui 聚傘花序 ùsǎn huāxù n. <bot.> cyme