聚光燈下 jù guāng dēng xià · tụ quang đăng hạ Hán Việt: tụ quang đăng hạ · Pinyin: jù guāng dēng xià Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 光 (quang) + 燈 (đăng) + 下 (hạ)Pinyinjù guāng dēng xiàHán Việttụ quang đăng hạCấu tạo聚 + 光 + 燈 + 下 · tụ + quang + đăng + hạ nghĩa thành phần: tụ + quang + đăng + hạ