聚到一起 jù dào yì qǐ · tụ đáo nhất khởi Hán Việt: tụ đáo nhất khởi · Pinyin: jù dào yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 到 (đáo) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinjù dào yì qǐHán Việttụ đáo nhất khởiCấu tạo聚 + 到 + 一 + 起 · tụ + đáo + nhất + khởi nghĩa thành phần: tụ + đáo + nhất + khởi