聚變反應

jù biàn fǎn yìng tụ biến phản ứng

Hán Việt: tụ biến phản ứng · Pinyin: jù biàn fǎn yìng

Tổng quan

nhiệt hạch

Cấu tạo: (tụ) + (biến) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiệt hạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即热核反应。在极高温度下﹐轻元素的原子核产生极大的热运动而互相碰撞﹐聚变为另外一种原子核的过程。参见"聚变"。

Eng

  • CC-CEDICT nuclear fusion
  • Cihui nuclear fusion