聚合体的 tụ hợp thể đích Hán Việt: tụ hợp thể đích Tổng quan (hoá học) trùng hợp Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttụ hợp thể đíchTừ loạitínhCấu tạo聚 + 合 + 體 + 的 · tụ + hợp + thể + đích nghĩa thành phần: tụ + hợp + thể + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trùng hợp Từ liên quan Gần nghĩa聚合作用 · 聚合体 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 聚合资讯订阅 · 体的意义 · 聚合反应