聚合體的 tụ hợp thể đích Hán Việt: tụ hợp thể đích Tổng quan (hoá học) trùng hợp Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việttụ hợp thể đíchCấu tạo聚 + 合 + 體 + 的 · tụ + hợp + thể + đích nghĩa thành phần: tụ + hợp + thể + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) trùng hợp