聚合反應 jù hé fǎn yìng · tụ hợp phản ứng Hán Việt: tụ hợp phản ứng · Pinyin: jù hé fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinjù hé fǎn yìngHán Việttụ hợp phản ứngCấu tạo聚 + 合 + 反 + 應 · tụ + hợp + phản + ứng nghĩa thành phần: tụ + hợp + phản + ứng