聚合斑状

tụ hợp ban trạng

Hán Việt: tụ hợp ban trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑状出血 · 聚合体的 · 聚合作用 · 聚合体 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 聚合资讯订阅