聚合斑狀 tụ hợp ban trạng Hán Việt: tụ hợp ban trạng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 斑 (ban) + 狀 (trạng)Hán Việttụ hợp ban trạngCấu tạo聚 + 合 + 斑 + 狀 · tụ + hợp + ban + trạng nghĩa thành phần: tụ + hợp + ban + trạng