聚合裝置 tụ hợp trang trí Hán Việt: tụ hợp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttụ hợp trang tríCấu tạo聚 + 合 + 裝 + 置 · tụ + hợp + trang + trí nghĩa thành phần: tụ + hợp + trang + trí