聚合装置 tụ hợp trang trí Hán Việt: tụ hợp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việttụ hợp trang tríCấu tạo聚 + 合 + 裝 + 置 · tụ + hợp + trang + trí nghĩa thành phần: tụ + hợp + trang + trí Từ liên quan Gần nghĩa聚合体的 · 聚合作用 · 裝置電話 · 聚合体 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 装置物