聚合起來 tụ hợp khởi lai Hán Việt: tụ hợp khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttụ hợp khởi laiCấu tạo聚 + 合 + 起 + 來 · tụ + hợp + khởi + lai nghĩa thành phần: tụ + hợp + khởi + lai Nghĩa EngCihui 聚合起來 ùhé qǐlai r.v. get together