聚合起来

tụ hợp khởi lai

Hán Việt: tụ hợp khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập
  • Biên soạn r.v. get together

Eng

  • Cihui 聚合起來 ùhé qǐlai r.v. get together

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚合体的 · 聚合作用 · 聚合体 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 聚合资讯订阅 · 聚合反应