聚才集賢

tụ tài tập hiền

Hán Việt: tụ tài tập hiền

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tài) + (tập) + (hiền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聚才集賢 ùcáijíxián f.e. collect and keep men of talent