聚斂無厭

jù liǎn wú yàn tụ liễm vô yếm

Hán Việt: tụ liễm vô yếm · Pinyin: jù liǎn wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (liễm) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚敛:搜刮,盘剥。厌:饱,满足。尽力收刮钱财,永远也不满足。形容非常贪婪。
  • Tân Hoa Tự Điển 聚敛搜刮,盘剥。厌饱,满足。尽力收刮钱财,永远也不满足。形容非常贪婪。