聚斂民財

tụ liễm dân tài

Hán Việt: tụ liễm dân tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (liễm) + (dân) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聚斂民財 ùliǎnmíncái f.e. amass wealth by taxing people heavily