聚散無常

tụ tán vô thường

Hán Việt: tụ tán vô thường

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tán) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聚散無常 ùsànwúcháng f.e. meeting and parting are irregular.