聚散浮生 jù sàn fú shēng · tụ tán phù sanh Hán Việt: tụ tán phù sanh · Pinyin: jù sàn fú shēng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 散 (tán) + 浮 (phù) + 生 (sanh)Pinyinjù sàn fú shēngHán Việttụ tán phù sanhCấu tạo聚 + 散 + 浮 + 生 · tụ + tán + phù + sanh nghĩa thành phần: tụ + tán + phù + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指人之聚散无常,人的一生就象水上的浮萍一样漂浮不定。