聚斂無厭 jù liǎn wú yàn · tụ liễm vô yếm Hán Việt: tụ liễm vô yếm · Pinyin: jù liǎn wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 斂 (liễm) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyinjù liǎn wú yànHán Việttụ liễm vô yếmCấu tạo聚 + 斂 + 無 + 厭 · tụ + liễm + vô + yếm nghĩa thành phần: tụ + liễm + vô + yếm