聚族而居
tụ tộc nhi cư
Hán Việt: tụ tộc nhi cư · Pinyin: jù zú ér jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚:聚集;族:家族。同族人聚集一起居住。
Eng
- Cihui 聚族而居 ùzú'érjū f.e. people of the same group/clan/etc. coming to live together