聚會精神

jù huì jīng shéntụ hội tinh thần

Hán Việt: tụ hội tinh thần · Pinyin: jù huì jīng shén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「聚精會神」。見「聚精會神」條。

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 会 (hội) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「聚精會神」。見「聚精會神」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 精神上的 · 精神作用 · 精神健康