聚沙为塔 jù shā wéi tǎ · tụ sa vi tháp Hán Việt: tụ sa vi tháp · Pinyin: jù shā wéi tǎ Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 沙 (sa) + 为 (vi) + 塔 (tháp)Pinyinjù shā wéi tǎHán Việttụ sa vi thápCấu tạo聚 + 沙 + 为 + 塔 · tụ + sa + vi + tháp nghĩa thành phần: tụ + sa + vi + tháp