聚沙之塔

jù shā zhī tǎ tụ sa chi tháp

Hán Việt: tụ sa chi tháp · Pinyin: jù shā zhī tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (sa) + (chi) + (tháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆沙而成的塔。見「聚沙成塔」條。01.明.湯顯祖〈答袁滄孺邑侯書〉:「刊垂九帶,如標指月之輪;辨示兩兒,若誘聚沙之塔。」