聚沙之年

jù shā zhī nián tụ sa chi niên

Hán Việt: tụ sa chi niên · Pinyin: jù shā zhī nián

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (sa) + (chi) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兒童愛玩泥沙,故稱兒童時期為「聚沙之年」。唐.于志寧〈大唐西域記敘〉:「奇開之歲,霞軒月舉;聚沙之年,蘭薰桂馥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童喜玩泥沙,因此用“聚沙之年”来称儿童时代。